vĩ tuyến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường vòng quanh Trái Đất, song song với đường xích đạo: "Vĩ tuyến" là một đường tròn tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, chạy theo hướng Đông-Tây và song song với đường xích đạo. Các vĩ tuyến được sử dụng để xác định vị trí vĩ độ của một điểm.
- Một trong các đường tọa độ địa lý: Cùng với kinh tuyến, vĩ tuyến tạo thành hệ thống tọa độ để định vị mọi địa điểm trên Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên quả địa cầu, các đường vĩ tuyến được vẽ theo chiều ngang.
- Việt Nam nằm ở phía Bắc đường xích đạo, giữa các vĩ tuyến 8° và 23° Bắc.
- Vĩ tuyến 17 từng là ranh giới chia cắt hai miền Nam - Bắc Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vĩ tuyến gốc": Chỉ đường xích đạo, là vĩ tuyến 0°, được dùng làm mốc để tính toán các vĩ độ Bắc và Nam.
- Đường xích đạo được coi là vĩ tuyến gốc.
- "Vĩ tuyến địa từ": Chỉ các đường vòng song song với xích đạo từ, một khái niệm trong địa vật lý.
- Cực Bắc địa từ không trùng với cực Bắc địa lý, nên hệ thống vĩ tuyến địa từ cũng khác.
Biến thể và từ liên quan
- Vĩ độ (danh từ): Khoảng cách góc tính từ xích đạo đến một điểm trên bề mặt Trái Đất, được đo dọc theo các kinh tuyến.
- Hà Nội có vĩ độ vào khoảng 21° Bắc.
- Kinh tuyến (danh từ): Đường nối liền hai cực Bắc và Nam của Trái Đất, vuông góc với các vĩ tuyến.
- Kinh tuyến và vĩ tuyến tạo thành một mạng lưới tọa độ.
Từ đồng nghĩa
- Đường vĩ tuyến: Cách nói đầy đủ hơn.
- Vòng song song: Cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm hình học (song song với xích đạo).
Thành ngữ liên quan
- "Từ kinh tuyến đến vĩ tuyến": Thành ngữ dùng để chỉ phạm vi rộng khắp, bao quát mọi nơi trên thế giới.
- Tin tức ấy đã lan truyền từ kinh tuyến đến vĩ tuyến.
- dt. Đường ngang với đường xích đạo của Trái Đất: Địa cầu chia ra kinh tuyến và vĩ tuyến.